氣死人

khí tử nhân

Hán Việt: khí tử nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (tử) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 氣死人 ìsǐ rén s.v./v.p. infuriating; maddening; exasperating