氣水池 qì shuǐ chí · khí thủy trì Hán Việt: khí thủy trì · Pinyin: qì shuǐ chí Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 水 (thủy) + 池 (trì)Pinyinqì shuǐ chíHán Việtkhí thủy trìCấu tạo氣 + 水 + 池 · khí + thủy + trì nghĩa thành phần: khí + thủy + trì