氣泡血癥 khí phao huyết trưng Hán Việt: khí phao huyết trưng Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 泡 (phao) + 血 (huyết) + 癥 (trưng)Hán Việtkhí phao huyết trưngCấu tạo氣 + 泡 + 血 + 癥 · khí + phao + huyết + trưng nghĩa thành phần: khí + phao + huyết + trưng Nghĩa EngCihui pompholyhemia