氣炬焊 Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 炬 (cự) + 焊Cấu tạo氣 + 炬 + 焊 Nghĩa EngCihui 氣炬焊 ìjùhàn n. gas-torch welding M:¹bǎ