氣炸了 khí tạc liễu Hán Việt: khí tạc liễu Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 炸 (tạc) + 了 (liễu)Hán Việtkhí tạc liễuCấu tạo氣 + 炸 + 了 · khí + tạc + liễu nghĩa thành phần: khí + tạc + liễu Nghĩa EngCihui 氣炸了 ìzhàle v.p. <coll.> exploded with anger