氣狀的

khí trạng đích

Hán Việt: khí trạng đích

Tổng quan

(thuộc) khí; như khí, đầy khí, ba hoa rỗng tuếch (lời nói...)

Cấu tạo: (khí) + (trạng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) khí; như khí, đầy khí, ba hoa rỗng tuếch (lời nói...)