氣生氣死 qì shēng qì sǐ · khí sanh khí tử Hán Việt: khí sanh khí tử · Pinyin: qì shēng qì sǐ Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 生 (sanh) + 氣 (khí) + 死 (tử)Pinyinqì shēng qì sǐHán Việtkhí sanh khí tửCấu tạo氣 + 生 + 氣 + 死 · khí + sanh + khí + tử nghĩa thành phần: khí + sanh + khí + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容极度气愤。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言气得死去活来。形容生气到极点。