氣盛言宜

qì shèng yán yí khí thịnh ngôn nghi

Hán Việt: khí thịnh ngôn nghi · Pinyin: qì shèng yán yí

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (thịnh) + (ngôn) + (nghi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 气:文章的气势;言:语言;宜:合适。文章气势宏大而语言适宜。