氣竭聲澌
khí kiệt thanh ti
Hán Việt: khí kiệt thanh ti · Pinyin: qì jié shēng sī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 气力竭尽,声音嘶哑。同“气竭声嘶”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"气竭声嘶"。
- Tân Hoa Tự Điển 气力竭尽,声音嘶哑。同气竭声嘶”。
Hán Việt: khí kiệt thanh ti · Pinyin: qì jié shēng sī