氣管癌 khí quản nham Hán Việt: khí quản nham Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 管 (quản) + 癌 (nham)Hán Việtkhí quản nhamCấu tạo氣 + 管 + 癌 · khí + quản + nham nghĩa thành phần: khí + quản + nham Nghĩa EngCihui tracheocarcinoma