气缸排量

qì gāng pái liàngkhí hang bài lượng

Hán Việt: khí hang bài lượng · Pinyin: qì gāng pái liàng

Tổng quan

Cấu tạo: 氣 (khí) + 缸 (hang) + 排 (bài) + 量 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dung tích xi lanh

Đức

  • Handedict Hubraum