氣缸排量 qì gāng pái liàng · khí hang bài lượng Hán Việt: khí hang bài lượng · Pinyin: qì gāng pái liàng Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 缸 (hang) + 排 (bài) + 量 (lượng)Pinyinqì gāng pái liàngHán Việtkhí hang bài lượngCấu tạo氣 + 缸 + 排 + 量 · khí + hang + bài + lượng nghĩa thành phần: khí + hang + bài + lượng