氣脆性 qì cuì xìng · khí thúy tính Hán Việt: khí thúy tính · Pinyin: qì cuì xìng Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 脆 (thúy) + 性 (tính)Pinyinqì cuì xìngHán Việtkhí thúy tínhCấu tạo氣 + 脆 + 性 · khí + thúy + tính nghĩa thành phần: khí + thúy + tính