氣腹術 khí phúc thuật Hán Việt: khí phúc thuật Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 腹 (phúc) + 術 (thuật)Hán Việtkhí phúc thuậtCấu tạo氣 + 腹 + 術 · khí + phúc + thuật nghĩa thành phần: khí + phúc + thuật Nghĩa EngCihui pneumascos