氣腹機 qì fù jī · khí phúc ki Hán Việt: khí phúc ki · Pinyin: qì fù jī Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 腹 (phúc) + 機 (ki)Pinyinqì fù jīHán Việtkhí phúc kiCấu tạo氣 + 腹 + 機 · khí + phúc + ki nghĩa thành phần: khí + phúc + ki