氣象病 khí tượng bệnh Hán Việt: khí tượng bệnh Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 象 (tượng) + 病 (bệnh)Hán Việtkhí tượng bệnhCấu tạo氣 + 象 + 病 · khí + tượng + bệnh nghĩa thành phần: khí + tượng + bệnh Nghĩa EngCihui 氣象病 ìxiàngbìng n. disease caused by weather