氣過水聲 khí quá thủy thanh Hán Việt: khí quá thủy thanh Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 過 (quá) + 水 (thủy) + 聲 (thanh)Hán Việtkhí quá thủy thanhCấu tạo氣 + 過 + 水 + 聲 · khí + quá + thủy + thanh nghĩa thành phần: khí + quá + thủy + thanh Nghĩa EngCihui gurgling