氣送管 khí tống quản Hán Việt: khí tống quản Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 送 (tống) + 管 (quản)Hán Việtkhí tống quảnCấu tạo氣 + 送 + 管 · khí + tống + quản nghĩa thành phần: khí + tống + quản Nghĩa EngCihui 氣送管 ìsòngguǎn n. pneumatic tube conveyor M:¹tiáo