氣霧劑罐 qì wù jì guàn · khí vụ tề quán Hán Việt: khí vụ tề quán · Pinyin: qì wù jì guàn Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 霧 (vụ) + 劑 (tề) + 罐 (quán)Pinyinqì wù jì guànHán Việtkhí vụ tề quánCấu tạo氣 + 霧 + 劑 + 罐 · khí + vụ + tề + quán nghĩa thành phần: khí + vụ + tề + quán