氣食牛
khí thực ngưu
Hán Việt: khí thực ngưu · Pinyin: qì shí niú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻少年气盛。语出《尸子》卷下"虎豹之驹﹐未成文而有食牛之气。"
- Tân Hoa Tự Điển 1.比喻少年气盛。语出《尸子》卷下"虎豹之驹﹐未成文而有食牛之气。"
Hán Việt: khí thực ngưu · Pinyin: qì shí niú