氣餒地 khí nỗi địa Hán Việt: khí nỗi địa Tổng quan chán nản, mất hăng hái, mất nhuệ khí Cấu tạo: 氣 (khí) + 餒 (nỗi) + 地 (địa)Hán Việtkhí nỗi địaCấu tạo氣 + 餒 + 地 · khí + nỗi + địa nghĩa thành phần: khí + nỗi + địa Nghĩa ViệtCihui chán nản, mất hăng hái, mất nhuệ khí