氣餒的

khí nỗi đích

Hán Việt: khí nỗi đích

Tổng quan

chán nản, thoái chí cúi xuống, nhìn xuống, chán nản, nản lòng, thất vọng, lò thông hơi (ở mỏ) ((cũng) downcast shaft)

Cấu tạo: (khí) + (nỗi) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chán nản, thoái chí cúi xuống, nhìn xuống, chán nản, nản lòng, thất vọng, lò thông hơi (ở mỏ) ((cũng) downcast shaft)