氛圍
phân vi
Hán Việt: phân vi · Pinyin: fēn wéi
Tổng quan
bầu không khí | không khí
Nghĩa
Việt
- Cihui bầu không khí | không khí
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 周圍的氣氛和情調。也作「雰圍」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 周围的气氛和情调人们在欢乐的~中迎来了新的一年。也作雰围。
Eng
- CC-CEDICT ambience; atmosphere
- Cihui ambience; atmosphere