氫化偶氮苯 khinh hóa ngẫu đạm bổn Hán Việt: khinh hóa ngẫu đạm bổn Tổng quan Cấu tạo: 氫 (khinh) + 化 (hóa) + 偶 (ngẫu) + 氮 (đạm) + 苯 (bổn)Hán Việtkhinh hóa ngẫu đạm bổnCấu tạo氫 + 化 + 偶 + 氮 + 苯 · khinh + hóa + ngẫu + đạm + bổn nghĩa thành phần: khinh + hóa + ngẫu + đạm + bổn Nghĩa EngCihui hydrazobenzene