氫化橡膠 khinh hóa tượng giao Hán Việt: khinh hóa tượng giao Tổng quan Cấu tạo: 氫 (khinh) + 化 (hóa) + 橡 (tượng) + 膠 (giao)Hán Việtkhinh hóa tượng giaoCấu tạo氫 + 化 + 橡 + 膠 · khinh + hóa + tượng + giao nghĩa thành phần: khinh + hóa + tượng + giao Nghĩa EngCihui hydrocaoutchouc