氫氣球

qīng qì qiú khinh khí cầu

Hán Việt: khinh khí cầu · Pinyin: qīng qì qiú

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (khí) + (cầu)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT hydrogen balloon
  • Cihui 氫氣球 īngqìqiú n. hydrogen balloon M:²zhī