氢气球

qīng qì qiúkhinh khí cầu

Hán Việt: khinh khí cầu · Pinyin: qīng qì qiú

Tổng quan

Cấu tạo: 氫 (khinh) + 氣 (khí) + 球 (cầu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khinh khí cầu
  • Biên soạn hydrogen balloon M:²zhī

Eng

  • Cihui 氫氣球 īngqìqiú n. hydrogen balloon M:²zhī
  • Tần suất từ n. hydrogen balloon M:²zhī

Từ liên quan

Gần nghĩa

氢气的 · 气球 · 氢气 · 氢气飞机 · 氣球 · 气球驾驶员 · 气球驾驶法 · 氢气弹