氢氧化
khinh dưỡng hóa
Hán Việt: khinh dưỡng hóa · Pinyin: qīng yǎng huà
Tổng quan
hydroxide (ví dụ: xút NaOH)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hydroxit
- Tần suất từ hydroxide (ví dụ: xút NaOH)
Eng
- Cihui (bound form) hydroxide of
- Tần suất từ (bound form) hydroxide of