氫氧吹管

khinh dưỡng xuy quản

Hán Việt: khinh dưỡng xuy quản

Tổng quan

ống hàn gió đá: ống cắt gió đá

Cấu tạo: (khinh) + (dưỡng) + (xuy) + (quản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ống hàn gió đá: ống cắt gió đá

Eng

  • Cihui 氫氧吹管 īng-yǎng chuīguǎn n. oxyhydrogen blowpipe