氫氧鈣石

khinh dưỡng cái thạch

Hán Việt: khinh dưỡng cái thạch

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (dưỡng) + (cái) + (thạch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui portlandite