氫硫基 qīng liú jī · khinh lưu cơ Hán Việt: khinh lưu cơ · Pinyin: qīng liú jī Tổng quan Cấu tạo: 氫 (khinh) + 硫 (lưu) + 基 (cơ)Pinyinqīng liú jīHán Việtkhinh lưu cơCấu tạo氫 + 硫 + 基 · khinh + lưu + cơ nghĩa thành phần: khinh + lưu + cơ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 巯基。EngCihui sulfhydryl