氣不忿

qì bù fèn khí bất phẫn

Hán Việt: khí bất phẫn · Pinyin: qì bù fèn

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (bất) + 忿 (phẫn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 心中不服氣。《紅樓夢》第六一回:「沒的趙姨奶奶聽了,又氣不忿,又說太便宜了我。」

Eng

  • Cihui 氣不忿 ìbufèn v.p. 1. not give in to or go along with injustice 2. <coll.> short-tempered 3. envious