氣促的 khí xúc đích Hán Việt: khí xúc đích Tổng quan (y học) đoản hơi Cấu tạo: 氣 (khí) + 促 (xúc) + 的 (đích)Hán Việtkhí xúc đíchCấu tạo氣 + 促 + 的 · khí + xúc + đích nghĩa thành phần: khí + xúc + đích Nghĩa ViệtCihui (y học) đoản hơi