氣候年 khí hậu niên Hán Việt: khí hậu niên Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 候 (hậu) + 年 (niên)Hán Việtkhí hậu niênCấu tạo氣 + 候 + 年 · khí + hậu + niên nghĩa thành phần: khí + hậu + niên Nghĩa EngCihui 氣候年 ìhòunián n. climatic year