氣傻眼 khí sọa nhãn Hán Việt: khí sọa nhãn Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 傻 (sọa) + 眼 (nhãn)Hán Việtkhí sọa nhãnCấu tạo氣 + 傻 + 眼 · khí + sọa + nhãn nghĩa thành phần: khí + sọa + nhãn Nghĩa EngCihui 氣傻眼 ì shǎyǎn v.p. <coll.> be speechless with anger