氣凌霄漢

qì líng xiāo xiàn khí lăng tiêu hán

Hán Việt: khí lăng tiêu hán · Pinyin: qì líng xiāo xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (lăng) + (tiêu) + (hán)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 霄漢,雲霄和銀河。氣凌霄漢形容氣勢壯闊,直衝雲天。南朝宋.傅亮〈策加宋公九錫文〉:「公精貫朝日,氣凌霄漢,奮其靈武,大殲群慝。」也作「氣踰霄漢」。