氣功熱 khí công nhiệt Hán Việt: khí công nhiệt Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 功 (công) + 熱 (nhiệt)Hán Việtkhí công nhiệtCấu tạo氣 + 功 + 熱 · khí + công + nhiệt nghĩa thành phần: khí + công + nhiệt Nghĩa EngCihui 氣功熱 ìgōngrè n. breathing-exercises craze