氣動閘

qì dòng zhá khí động áp

Hán Việt: khí động áp · Pinyin: qì dòng zhá

Tổng quan

phanh khí nén

Cấu tạo: (khí) + (động) + (áp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phanh khí nén

Eng

  • CC-CEDICT pneumatic brake
  • Cihui pneumatic brake