氣包子
khí bao tử
Hán Việt: khí bao tử · Pinyin: qì bāo zi
Tổng quan
người nóng tính
Nghĩa
Việt
- Cihui người nóng tính
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻容易生氣的人。如:「你老愛發脾氣,真是個標準的氣包子。」
Eng
- CC-CEDICT quick-tempered person
- Cihui quick-tempered person