氣化器 qì huà qì · khí hóa khí Hán Việt: khí hóa khí · Pinyin: qì huà qì Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 化 (hóa) + 器 (khí)Pinyinqì huà qìHán Việtkhí hóa khíCấu tạo氣 + 化 + 器 · khí + hóa + khí nghĩa thành phần: khí + hóa + khí Nghĩa EngCihui gasifier