氣升器 khí thăng khí Hán Việt: khí thăng khí Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 升 (thăng) + 器 (khí)Hán Việtkhí thăng khíCấu tạo氣 + 升 + 器 · khí + thăng + khí nghĩa thành phần: khí + thăng + khí Nghĩa EngCihui gaslift