氣呼羣 khí hô quần Hán Việt: khí hô quần Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 呼 (hô) + 羣 (quần)Hán Việtkhí hô quầnCấu tạo氣 + 呼 + 羣 · khí + hô + quần nghĩa thành phần: khí + hô + quần Nghĩa EngCihui 氣呼群 ìhūqún n. <lg.> breath group