氣喘聲的 khí suyễn thanh đích Hán Việt: khí suyễn thanh đích Tổng quan (y học) khò khè Cấu tạo: 氣 (khí) + 喘 (suyễn) + 聲 (thanh) + 的 (đích)Hán Việtkhí suyễn thanh đíchCấu tạo氣 + 喘 + 聲 + 的 · khí + suyễn + thanh + đích nghĩa thành phần: khí + suyễn + thanh + đích Nghĩa ViệtCihui (y học) khò khè