氣墊子 khí điếm tử Hán Việt: khí điếm tử Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 墊 (điếm) + 子 (tử)Hán Việtkhí điếm tửCấu tạo氣 + 墊 + 子 · khí + điếm + tử nghĩa thành phần: khí + điếm + tử Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種由膠皮製成,內貯空氣的墊子,可以用來減震及均勻分配壓力。如病床氣墊子、鞋氣墊子等。EngCihui 氣墊子 ìdiànzi ►See qìdiàn