氣墊的 khí điếm đích Hán Việt: khí điếm đích Tổng quan gối hơi, (kỹ thuật) nệm hơi Cấu tạo: 氣 (khí) + 墊 (điếm) + 的 (đích)Hán Việtkhí điếm đíchCấu tạo氣 + 墊 + 的 · khí + điếm + đích nghĩa thành phần: khí + điếm + đích Nghĩa ViệtCihui gối hơi, (kỹ thuật) nệm hơi