氣壓的

khí áp đích

Hán Việt: khí áp đích

Tổng quan

xem barium (vật lý) (thuộc) khí áp (vật lý) (thuộc) khí áp

Cấu tạo: (khí) + (áp) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem barium (vật lý) (thuộc) khí áp (vật lý) (thuộc) khí áp