氣密性 khí mật tính Hán Việt: khí mật tính Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 密 (mật) + 性 (tính)Hán Việtkhí mật tínhCấu tạo氣 + 密 + 性 · khí + mật + tính nghĩa thành phần: khí + mật + tính Nghĩa EngCihui pressuretightness