氣憤地 khí phẫn địa Hán Việt: khí phẫn địa Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 憤 (phẫn) + 地 (địa)Hán Việtkhí phẫn địaCấu tạo氣 + 憤 + 地 · khí + phẫn + địa nghĩa thành phần: khí + phẫn + địa Nghĩa EngCihui in anger