氣斷聲吞

qì duàn shēng tūn khí đoạn thanh thôn

Hán Việt: khí đoạn thanh thôn · Pinyin: qì duàn shēng tūn

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (đoạn) + (thanh) + (thôn)