氣枕頭 khí chẩm đầu Hán Việt: khí chẩm đầu Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 枕 (chẩm) + 頭 (đầu)Hán Việtkhí chẩm đầuCấu tạo氣 + 枕 + 頭 · khí + chẩm + đầu nghĩa thành phần: khí + chẩm + đầu Nghĩa EngCihui 氣枕頭 ì zhěntóu n. air pillow M:²zhī