氣水胸 khí thủy hung Hán Việt: khí thủy hung Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 水 (thủy) + 胸 (hung)Hán Việtkhí thủy hungCấu tạo氣 + 水 + 胸 · khí + thủy + hung nghĩa thành phần: khí + thủy + hung Nghĩa EngCihui pneumohydrothorax