氣泡室

qì pào shì khí phao thất

Hán Việt: khí phao thất · Pinyin: qì pào shì

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (phao) + (thất)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在過熱液體中,帶電粒子的運動和交互作用形成可見軌跡以供觀測的核物理實驗室。